UkrainaMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Дрофине/Drofyne, Нижньогірський район/Nyzhnohirskyi raion, Автономна Республіка Крим/Autonomous Republic of Crimea: 97153

97153

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Дрофине/Drofyne, Нижньогірський район/Nyzhnohirskyi raion, Автономна Республіка Крим/Autonomous Republic of Crimea
Thành Phố :Дрофине/Drofyne
Khu 2 :Нижньогірський район/Nyzhnohirskyi raion
Khu 1 :Автономна Республіка Крим/Autonomous Republic of Crimea
Quốc Gia :Ukraina
Mã Bưu :97153

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :Ukrainian/English (UK/EN)
Mã Vùng :UA-43
vi độ :45.28526
kinh độ :34.61626
Múi Giờ :Europe/Kiev
Thời Gian Thế Giới :UTC+2
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Дрофине/Drofyne, Нижньогірський район/Nyzhnohirskyi raion, Автономна Республіка Крим/Autonomous Republic of Crimea được đặt tại Ukraina. mã vùng của nó là 97153.

Những người khác được hỏi
  • 97153 Дрофине/Drofyne,+Нижньогірський+район/Nyzhnohirskyi+raion,+Автономна+Республіка+Крим/Autonomous+Republic+of+Crimea
  • W1T+5AD W1T+5AD,+London,+Bloomsbury,+Camden,+Greater+London,+England
  • 22426 Комунарівка/Komunarivka,+Калинівський+район/Kalynivskyi+raion,+Вінницька+область/Vinnytsia+oblast
  • SG12+0HG SG12+0HG,+Chapmore+End,+Ware,+Hertford+Rural+North,+East+Hertfordshire,+Hertfordshire,+England
  • None Santiago+de+Cali,+Santiago+de+Cali,+Sur,+Valle+del+Cauca
  • 9291176 Sotohisumi/外日角,+Kahoku-shi/かほく市,+Ishikawa/石川県,+Chubu/中部地方
  • TS7+0QR TS7+0QR,+Nunthorpe,+Middlesbrough,+Nunthorpe,+Middlesbrough,+North+Yorkshire,+England
  • 277055 Mount+Sinai+Lane,+11F,+Glentrees,+Singapore,+Mount+Sinai,+Holland+Road,+Ghim+Moh,+West
  • 331-822 331-822,+Ipjang-myeon/입장면,+Seobuk-gu+Cheonan-si/천안시+서북구,+Chungcheongnam-do/충남
  • CM6+3NB CM6+3NB,+Felsted,+Dunmow,+Felsted,+Uttlesford,+Essex,+England
  • 21000 Nam+Khok/น้ำคอก,+21000,+Mueang+Rayong/เมืองระยอง,+Rayong/ระยอง,+East/ภาคตะวันออก
  • 612-718 612-718,+Banyeo+4(sa)-dong/반여4동,+Haeundae-gu/해운대구,+Busan/부산
  • PO7+5HF PO7+5HF,+Waterlooville,+Purbrook,+Havant,+Hampshire,+England
  • 440000 Sơn+Lư,+440000,+Quan+Sơn,+Thanh+Hóa,+Bắc+Trung+Bộ
  • 140-904 140-904,+Yongsandong+5(o)-ga/용산동5가,+Yongsan-gu/용산구,+Seoul/서울
  • 619523 Jalan+Boon+Lay,+249,+Singapore,+Boon+Lay,+Taman+Jurong,+West
  • 110330 110330,+Intrare+Doamna+Despina,+Piteşti,+Piteşti,+Argeș,+Sud+Muntenia
  • 5221 Росица/Rositsa,+Павликени/Pavlikeni,+Велико+Търново/Veliko+Turnovo,+Северен+централен+регион/North-Central
  • 6008254 Isematsucho/伊勢松町,+Shimogyo-ku/下京区,+Kyoto-shi/京都市,+Kyoto/京都府,+Kansai/関西地方
  • 200797 200797,+Alee+II+Poligonului,+Craiova,+Craiova,+Dolj,+Sud-Vest+Oltenia
Дрофине/Drofyne, Нижньогірський район/Nyzhnohirskyi raion, Автономна Республіка Крим/Autonomous Republic of Crimea,97153 ©2014 Mã bưu Query