UkrainaMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Євпаторія/Yevpatoriia, Євпаторія, місто/Yevpatoriia misto, Автономна Республіка Крим/Autonomous Republic of Crimea: 97405

97405

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Євпаторія/Yevpatoriia, Євпаторія, місто/Yevpatoriia misto, Автономна Республіка Крим/Autonomous Republic of Crimea
Thành Phố :Євпаторія/Yevpatoriia
Khu 2 :Євпаторія, місто/Yevpatoriia misto
Khu 1 :Автономна Республіка Крим/Autonomous Republic of Crimea
Quốc Gia :Ukraina
Mã Bưu :97405

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :Ukrainian/English (UK/EN)
Mã Vùng :UA-43
vi độ :45.26431
kinh độ :33.92486
Múi Giờ :Europe/Kiev
Thời Gian Thế Giới :UTC+2
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

Євпаторія/Yevpatoriia, Євпаторія, місто/Yevpatoriia misto, Автономна Республіка Крим/Autonomous Republic of Crimea được đặt tại Ukraina. mã vùng của nó là 97405.

Những người khác được hỏi
  • 97405 Євпаторія/Yevpatoriia,+Євпаторія,+місто/Yevpatoriia+misto,+Автономна+Республіка+Крим/Autonomous+Republic+of+Crimea
  • 3113502 Wakaumi/若海,+Namegata-shi/行方市,+Ibaraki/茨城県,+Kanto/関東地方
  • 3780000 Chillán,+Ñuble,+Bío-Bío
  • M45+7PN M45+7PN,+Whitefield,+Manchester,+Pilkington+Park,+Bury,+Greater+Manchester,+England
  • 4506213 Meieki+Middorandosukuea/名駅ミッドランドスクエア,+Nakamura-ku/中村区,+Nagoya-shi/名古屋市,+Aichi/愛知県,+Chubu/中部地方
  • None Waspán,+Atlántico+Norte
  • 21554 Maraka,+Matale,+Central
  • SS3+9PP SS3+9PP,+Shoeburyness,+Southend-on-Sea,+West+Shoebury,+Southend-on-Sea,+Essex,+England
  • 6068335 Okazaki+Tennocho/岡崎天王町,+Sakyo-ku/左京区,+Kyoto-shi/京都市,+Kyoto/京都府,+Kansai/関西地方
  • 38340 Dariaus+ir+Girėno+g.,+Naujamiestis,+38340,+Panevėžio+r.,+Panevėžio
  • 33015-354 Rua+José+Gonçalves+da+Silva,+Bom+Jesus,+Santa+Luzia,+Minas+Gerais,+Sudeste
  • 04689-070 Rua+Amoipira,+Vila+Isa,+São+Paulo,+São+Paulo,+Sudeste
  • MXR+1422 MXR+1422,+Triq+Ta'+Luvier,+Munxar,+Munxar,+Għawdex
  • 7975+AG 7975+AG,+Uffelte,+Westerveld,+Drenthe
  • 7880266 Kozukushicho+Omi/小筑紫町大海,+Sukumo-shi/宿毛市,+Kochi/高知県,+Shikoku/四国地方
  • 231309 Бринденята/Brindenyata,+231309,+Дубровенский+поселковый+совет/Dubrovenskiy+council,+Лидский+район/Lidskiy+raion,+Гродненская+область/Hrodna+voblast
  • 56221 Sidorejo,+Temanggung,+Central+Java
  • 09710-215 Travessa+Municipal,+Centro,+São+Bernardo+do+Campo,+São+Paulo,+Sudeste
  • L6354 San+José,+La+Pampa
  • SE16+3XT SE16+3XT,+London,+Grange,+Southwark,+Greater+London,+England
Євпаторія/Yevpatoriia, Євпаторія, місто/Yevpatoriia misto, Автономна Республіка Крим/Autonomous Republic of Crimea,97405 ©2014 Mã bưu Query